红药水

红药水
hóngyàoshuǐ
hồng dược thuỷ

dung dịch sát khuẩn màu đỏ; nước yodine màu đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dung dịch sát khuẩn màu đỏ; nước yodine màu đỏ

    • Tôi cần thuốc đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.