红股

红股
hóng
hồng cổ

(kinh tế) cổ phiếu thưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (kinh tế) cổ phiếu thưởng

    • Anh ấy đã mua rất nhiều cổ phiếu thưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.