红磷

红磷
hónglín
hồng lân

phốt phơ đỏ; lân đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phốt phơ đỏ; lân đỏ

    • Phốt pho đỏ là một nguyên tố hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.