红烛

红烛
hóngzhú
hồng chúc

đèn nến đỏ; nến đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn nến đỏ; nến đỏ

    • Nến đỏ cháy trên bánh sinh nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.