红毯

红毯
hóngtǎn
hồng thảm

thảm đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thảm đỏ

    • Cô ấy đi trên thảm đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.