红利

红利
hóng
hồng lợi

lợi tức; thưởng; cổ tức

1 nghĩa#35946
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lợi tức; thưởng; cổ tức

    • Công ty sẽ phát cổ tức hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.