Tới nội dung chính

红军

红军
Hóngjūn
hồng quân

Quân Đỏ; Hồng Quân

2 nghĩa#20457
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Quân Đỏ; Hồng Quân

    • 。

      Hồng quân là quân đội của Liên Xô.

  2. 貳名danh từ

    tấm biển ngang; hoành phi

    • 。

      Hồng quân là một đội quân hùng mạnh.

红
gōng
hồng
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu