纠众

纠众
jiūzhòng
củ chúng

tập hợp; rủ nhóm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tập hợp; rủ nhóm

    • Anh ta tập hợp mọi người gây rối.

  2. động từ

    tụ tập đám đông; rủ rê số người

    • Anh ta tụ tập đông người gây rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.