繁芜

繁芜
fán
phồn vu

nói nhiều; lắm lời

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. nói nhiều; lắm lời

  2. tính từ

    dài dòng; rườm rà; thừa thãi

    • Bài viết này quá rườm rà.

  3. tính từ

    um tùm; rậm rạp; lộn xộn nhiều (văn)

    • Nội dung bài viết này rất rườm rà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.