繁本

繁本
fánběn
phồn bản

lông tơ; lông mịn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lông tơ; lông mịn

    • Đây là bản chi tiết.

  2. danh từ

    bản không kiểm duyệt; bản đầy đủ

    • Đây là bản đầy đủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.