絮烦

絮烦
fán
nhứ phiền

bữa ăn chính; bữa chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bữa ăn chính; bữa chính

    • Anh ấy nói chuyện rất lải nhải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.