Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
/
累垮
累垮
luỵ khoả
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
- ,。
Anh ấy làm việc quá sức, đã kiệt sức rồi.
- 貳动động từ
mòn mỏi; hao mòn (vì lo lắng)
- ,。
Anh ấy làm việc quá sức, tự làm mình kiệt sức.
- 參动động từ
hỏng hóc; trục trặc; xảy ra sự cố
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 夸khoa(khoe khoang, vượt quá)HÌNH THANH
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
累垮
Phồn thể累
luỵ khoả
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
- ,。
Anh ấy làm việc quá sức, đã kiệt sức rồi.
- 貳动động từ
mòn mỏi; hao mòn (vì lo lắng)
- ,。
Anh ấy làm việc quá sức, tự làm mình kiệt sức.
- 參动động từ
hỏng hóc; trục trặc; xảy ra sự cố
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt