紫菜薹

紫菜薹
càitái
tử thái đài

cải ngồng tím (Brassica rapa var. purpurea)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cải ngồng tím (Brassica rapa var. purpurea)

    • Cải tím là một loại rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ lụa nhuộm màu tím đặc trưng này chính là màu quý tộc của hoàng cung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.