索尼

索尼
Suǒ
sách ni

nợ lương; thiếu lương

1 nghĩa#16875
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nợ lương; thiếu lương

    • Tôi thích tai nghe của Sony.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.