系囚

系囚
qiú
hệ tù

tù nhân; kẻ bị giam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tù nhân; kẻ bị giam

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.