系列片

系列片
lièpiàn
hệ liệt phiến

mô hình; mẫu; kiểu; chế độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô hình; mẫu; kiểu; chế độ

    • Tôi thích xem phim bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.