- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
mô hình; mẫu; kiểu; chế độ
mô hình; mẫu; kiểu; chế độ
Tôi thích xem phim bộ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
mô hình; mẫu; kiểu; chế độ
mô hình; mẫu; kiểu; chế độ
Tôi thích xem phim bộ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.