糯米

糯米
nuò
noạ mễ

long não (C₁₀H₁₆O)

1 nghĩa#31959
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    long não (C₁₀H₁₆O)

    • Tôi thích ăn cơm nếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.