糙米

糙米
cāo
tháo mễ

độ phân giải tiêu chuẩn (chất lượng hình ảnh TV hoặc video)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. độ phân giải tiêu chuẩn (chất lượng hình ảnh TV hoặc video)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.