糕点

糕点
gāodiǎn
cao điểm

bánh ngọt; bánh kẹo

2 nghĩa#23084
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh ngọt; bánh kẹo

    • Tôi thích ăn bánh ngọt.

  2. danh từ

    bánh ngọt; bánh nướng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.