糊墙

糊墙
qiáng
hồ tường

tháp nhiều tầng; lâu các tháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tháp nhiều tầng; lâu các tháp

    • Anh ấy đang dán tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.