精神科

精神科
jīngshén
tinh thần khoa

bộ tâm thần; khoa tâm thần

1 nghĩa#16276
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ tâm thần; khoa tâm thần

    • Anh ấy là một bác sĩ tâm thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.