精神奕奕

精神奕奕
jīngshén
tinh thần dịch dịch

tinh thần sảng khoái; tươi tỉnh [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tinh thần sảng khoái; tươi tỉnh [thành ngữ]

    • Anh ấy trông rất phấn chấn.

  2. tính từ

    tinh thần rực rỡ; phấn chấn; hưng phấn [thành ngữ]

    • Anh ấy trông rất có tinh thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.