精研

精研
jīngyán
tinh nghiên

nghiên cứu kỹ; tìm hiểu sâu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiên cứu kỹ; tìm hiểu sâu

    • Anh ấy nghiên cứu kỹ lịch sử Trung Quốc.

  2. động từ

    lạc quan; yêu đời

    • Anh ấy nghiên cứu chuyên sâu lịch sử Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.