精矿

精矿
jīngkuàng
tinh khoáng

quặng tinh luyện; quặng cô đặc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quặng tinh luyện; quặng cô đặc

    • Chất lượng của loại tinh khoáng này rất tốt.

  2. danh từ

    quặng tinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.