Tới nội dung chính

精校

精校
jīngjiào
tinh hiệu

hiệu đính kỹ lưỡng; soát lỗi tỉ mỉ

1 nghĩa#44861
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hiệu đính kỹ lưỡng; soát lỗi tỉ mỉ

    • 。

      Bạn làm ơn giúp tôi hiệu đính kỹ bài viết này.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu