精校

精校
jīngjiào
tinh hiệu

hiệu đính kỹ lưỡng; soát lỗi tỉ mỉ

1 nghĩa#44861
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiệu đính kỹ lưỡng; soát lỗi tỉ mỉ

    • Bạn làm ơn giúp tôi hiệu đính kỹ bài viết này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.