Tới nội dung chính

精密

精密
jīngmì
tinh mật

độ chính xác; tính chính xác

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#21043
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    độ chính xác; tính chính xác

  2. 貳形tính từ

    chính xác; tinh vi; chi tiết

    • 。

      Thiết bị này rất chính xác.

  3. 參形tính từ

    đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn

  4. 肆

    nho nhã; văn nhã; lịch lãm

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu