精囊

精囊
jīngnáng
tinh nang

cây tầm gửi (Viscum album)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây tầm gửi (Viscum album)

    • Túi tinh là một phần của hệ thống sinh sản nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.