粳稻

粳稻
jīngdào
canh đạo

lúa gạo tròn không dẻo (lúa Japonica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lúa gạo tròn không dẻo (lúa Japonica)

    • Gạo Japonica là một trong những cây lương thực chính ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.