粮道

粮道
liángdào
lương đạo

tuyến vận chuyển lương thực; đường cấp lương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến vận chuyển lương thực; đường cấp lương

    • Con đường lương thực này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.