粪道

粪道
fèndào
phân đạo

cắm mốc ranh giới; phân định ranh giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cắm mốc ranh giới; phân định ranh giới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.