- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)HÌNH THANH
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
trơn trượt; nhẵn bóng; (khẩu) láu cá; ranh mãnh
trơn trượt; nhẵn bóng; (khẩu) láu cá; ranh mãnh
Viên kẹo này dính dính.
dính dính; nháy nháy; nhờ nhờ
Loại kẹo này dính dính.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
trơn trượt; nhẵn bóng; (khẩu) láu cá; ranh mãnh
trơn trượt; nhẵn bóng; (khẩu) láu cá; ranh mãnh
Viên kẹo này dính dính.
dính dính; nháy nháy; nhờ nhờ
Loại kẹo này dính dính.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.