粒子

粒子
lạp tử

lương thực; nguyên liệu; vật liệu

2 nghĩa#10142
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lương thực; nguyên liệu; vật liệu

    很小的固体物品或物质的最小单位hěn xiǎo de gùtǐ wùpǐn huò wùzhì de zuì xiǎo dānwèi

    • Hạt này rất nhỏ.

  2. danh từ

    hạt; hạt cơ bản

    非常小的物质单位fēicháng xiǎo de wùzhì dānwèi

    • Vật lý hạt là ngành nghiên cứu các hạt cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.