- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)HÌNH THANH
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
phấn phủ; bông phấn
phấn phủ; bông phấn
Cô ấy dùng phấn phủ nhẹ nhàng vỗ lên má.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
phấn phủ; bông phấn
phấn phủ; bông phấn
Cô ấy dùng phấn phủ nhẹ nhàng vỗ lên má.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.