粉土

粉土
fěn
phấn thổ

ép dầu; chiết xuất dầu thực vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ép dầu; chiết xuất dầu thực vật

    • Đất phù sa là một loại đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • phân(chia nhỏ, tách ra)HÌNH THANH

Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.