籼米

籼米
xiān
tiên mễ

gạo dài; gạo tấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạo dài; gạo tấn

    • Gạo tẻ là gạo hạt dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.