类黄酮

类黄酮
lèihuángtóng
loại hoàng đồng

flavonoid (hóa sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    flavonoid (hóa sinh)

    • Flavonoid là một hợp chất tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.