类型

类型
lèixíng
loại hình

loại hình; loại; kiểu

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3289
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    loại hình; loại; kiểu

    某一类的样式或特点;属于哪一种mǒu yī lèi de yàngshì huò tèdiǎn;shǔyú nǎ yī zhǒng

    • Đây là loại hình gì?

  2. danh từ

    kiểu (dữ liệu); loại hình

    计算机程序中数据的种类和属性jìsuànjī chéngxù zhōng shùjù de zhǒngléi hé shǔxìng

    • Biến này thuộc loại gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.