类器官

类器官
lèiguān
loại khí quan

cơ quan dạng mô phỏng; organoid (y học tái tạo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan dạng mô phỏng; organoid (y học tái tạo)

    • Organoid là một hướng nghiên cứu mới trong y sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.