簸荡

簸荡
dàng
bá đãng

lăn lộn; xiêu vẹo; chao đảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lăn lộn; xiêu vẹo; chao đảo

    • Con thuyền nhỏ bị sóng gió xô đẩy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.