篷顶

篷顶
péngdǐng
bồng đỉnh

màn che; rèm thả xuống; tán che

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    màn che; rèm thả xuống; tán che

    • Tấm bạt này có thể che nắng.

  2. danh từ

    mặt mái nhà; mái (nhà)

    • Mái che này có thể che nắng.

  3. danh từ

    trần nhà; mái che

    • Trần nhà của căn phòng này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.