篮球队

篮球队
lánqiúduì
lam cầu đội

đội bóng rổ

1 nghĩa#38979
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội bóng rổ

    • Anh ấy đã tham gia đội bóng rổ của trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.