篮圈

篮圈
lánquān
lam khuyên

rổ bóng; vành rổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rổ bóng; vành rổ

    • Anh ấy ném bóng vào rổ.

  2. danh từ

    vòng tròn; nhóm; giới (xã hội)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.