篦子

篦子
zi
bí tử

cấy ghép răng; implant nha khoa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cấy ghép răng; implant nha khoa

    • Cô ấy dùng lược bí chải tóc.

  2. danh từ

    lược răng; chuốt tóc

    • Cái lược này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.