- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cấy ghép răng; implant nha khoa
cấy ghép răng; implant nha khoa
Cô ấy dùng lược bí chải tóc.
lược răng; chuốt tóc
Cái lược này đã cũ rồi.
cấy ghép răng; implant nha khoa
cấy ghép răng; implant nha khoa
Cô ấy dùng lược bí chải tóc.
lược răng; chuốt tóc
Cái lược này đã cũ rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.