篡立

篡立
cuàn
soán lập

cướp quyền lập làm vua; lập làm vua bất hợp pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cướp quyền lập làm vua; lập làm vua bất hợp pháp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.