箱庭

箱庭
xiāngtíng
rương đình

quả táo tàu; táo đỏ (Ziziphus jujuba)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quả táo tàu; táo đỏ (Ziziphus jujuba)

    • Trò chơi sandbox này rất thú vị.

  2. danh từ

    trò chơi cát; liệu pháp cát

    • Liệu pháp sandplay là một loại trị liệu tâm lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trúc(tre, trúc)BỘ
  • tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH

Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.