箧衍

箧衍
qièyǎn
khiếp diễn

họ Trâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ Trâu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.