Tới nội dung chính

管用

管用
guǎnyòng
quản dụng

có ích; hữu dụng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6604
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    có ích; hữu dụng

    中有效果;能起作用yǒuxiàoguǒ;néng qǐ zuòyòng

    • 。

      Phương pháp này rất hữu ích.

  2. 貳形tính từ

    chim sẻ đá ngực hung (Prunella strophiata)

    中有效果、能解决问题yǒuxiàoguǒ、néng jiějué wèntí

    • 。

      Phương pháp này rất hiệu quả.

管
guǎn
quản
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu