管理学

管理学
guǎnxué
quản lý học

quản trị học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản trị học

    • Anh ấy đang học ngành quản lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.