算术式

算术式
suànshùshì
toán thuật thức

biểu thức số học; phép tính (toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu thức số học; phép tính (toán)

    • Biểu thức số học này rất đơn giản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.