算出

算出
suànchū
toán xuất

bàn cờ; ván cờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bàn cờ; ván cờ

    • Bạn có thể tính ra đáp án của bài toán này không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.